Anh - Việt
jotter
Noun
jotter (Noun)
/dʒˈɑtəɹ/
/dʒˈɑtəɹ/
AI
Nghĩa 01 · Một quyển sổ nhỏ hoặc tập giấy nhỏ dùng để ghi nhanh các ghi chú, ý tưởng, danh sách việc cần làm hoặc những ghi chép ngắn gọn.
Ví dụ
Cô ấy mang theo quyển sổ ghi chú đến cuộc họp cộng đồng hôm thứ Bảy.She took her jotter to the community meeting last Saturday.
Anh ấy không sử dụng quyển sổ ghi chú cho ý tưởng mạng xã hội.He doesn't use a jotter for his social media ideas.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Jotter" là một danh từ chỉ quyển sổ nhỏ dùng để ghi chú nhanh các ý tưởng hoặc thông tin. Từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "jotter" thường ám chỉ đến các cuốn sổ đơn giản, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, chúng có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những công cụ điện tử để ghi chú.