jotting
jotting (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jotting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của jotting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | jot |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | jotted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | jotted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | jots |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | jotting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "jotting" có nghĩa là ghi chú nhanh hoặc viết tóm tắt thông tin quan trọng. Trong tiếng Anh, "jotting" có thể được coi là dạng gerund của động từ "jot", nghĩa là viết một cách vội vàng. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng, mặc dù người nói tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng nhiều hơn các thuật ngữ như "note-taking".