Bản dịch của từ Joy juice trong tiếng Việt

Joy juice

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Joy juice(Noun)

dʒˈɔɪ dʒˈus
dʒˈɔɪ dʒˈus
01

Một chất lỏng (đồ uống, dung dịch tưởng tượng) mang lại cảm giác vui vẻ, phấn khởi hoặc hào hứng khi uống hoặc sử dụng.

A liquid substance that brings joy or excitement.

带来快乐的液体

Ví dụ

Joy juice(Idiom)

ˈdʒɔɪˈdʒus
ˈdʒɔɪˈdʒus
01

Cụm từ chỉ một trải nghiệm hoặc hoạt động mang lại niềm vui, hào hứng, phấn khởi; thứ khiến người ta vui vẻ, hưng phấn.

Joyful or exciting experience or activity.

愉快的经历或活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh