Bản dịch của từ Joyful memories trong tiếng Việt

Joyful memories

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Joyful memories(Noun)

dʒˈɔɪfəl mˈɛmərˌiz
ˈdʒɔɪfəɫ ˈmɛmɝiz
01

Những kỷ niệm hạnh phúc mang lại niềm vui hoặc sự thích thú

Happy memories that bring joy or pleasure

Ví dụ
02

Những kỷ niệm đẹp trong quá khứ được nhớ về với tình cảm

Pleasant past experiences remembered with affection

Ví dụ
03

Những kỷ niệm gợi lên cảm xúc hạnh phúc

Recollections that elicit feelings of happiness

Ví dụ