Bản dịch của từ Joyful outcomes trong tiếng Việt

Joyful outcomes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Joyful outcomes(Noun)

dʒˈɔɪfəl aʊtkˈʌmz
ˈdʒɔɪfəɫ ˈaʊtˌkəmz
01

Một sự kiện xảy ra dẫn đến kết quả tích cực hoặc thuận lợi.

This is an event that leads to a positive or favorable outcome.

导致积极或有利结果的事件

Ví dụ
02

Một kết quả hoặc hậu quả mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng

A result or consequence that brings happiness or satisfaction.

带来喜悦或满足的结果或后果

Ví dụ
03

Kết quả có lợi của một tình huống hoặc chuỗi các sự kiện

Positive outcomes from a particular situation or series of events.

一系列事件或情境带来的积极效果

Ví dụ