Bản dịch của từ Joyous occasion trong tiếng Việt
Joyous occasion
Phrase

Joyous occasion(Phrase)
dʒˈɔɪəs əkˈeɪʒən
ˈdʒɔɪəs əˈkeɪʒən
01
Một sự kiện hạnh phúc hoặc lễ kỷ niệm mang lại niềm vui
A happy event or celebration that brings joy
Ví dụ
02
Một sự kiện quan trọng liên quan đến niềm vui hoặc lễ hội
A significant event that is associated with happiness or festivity
Ví dụ
03
Một khoảnh khắc hoặc thời điểm được đánh dấu bằng niềm vui và sự ăn mừng
A moment or time marked by joy and celebration
Ví dụ
