Bản dịch của từ Jurassic trong tiếng Việt

Jurassic

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jurassic (Adjective)

dʒʊɹˈæsɪk
dʒʊɹˈæsɪk
01

(tính từ) liên quan đến kỷ Jura — một kỳ địa chất thuộc thời đại Trung Sinh, diễn ra giữa kỷ Tam Điệp (Triassic) và kỷ Phấn Trắng (Cretaceous). Thường dùng để mô tả các loài sinh vật, đá hoặc sự kiện xuất hiện trong thời kỳ đó.

Relating to the Jurassic period the second period of the Mesozoic era between the Triassic and Cretaceous periods.

Ví dụ

Jurassic (Noun)

dʒɚˈæ.sɪk
dʒɚˈæ.sɪk
01

Kỷ Jura — một thời kỳ địa chất trong lịch sử Trái Đất (khoảng 201–145 triệu năm trước) và lớp đá hình thành trong thời kỳ đó.

The Jurassic period or the system of rocks deposited during it.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh