Bản dịch của từ Triassic trong tiếng Việt

Triassic

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Triassic (Adjective)

tɹaɪˈæsɪk
tɹaɪˈæsɪk
01

(tính từ) liên quan đến kỷ Trias — kỳ đầu tiên của đại Trung Sinh (kỷ Mesozoic), tức khoảng thời gian địa chất khi các loài động vật như những loài khủng long đầu tiên bắt đầu xuất hiện.

Relating to the first period of the Mesozoic era.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Triassic (Noun)

tɹaɪˈæsɪk
tɹaɪˈæsɪk
01

Kỷ Trias: giai đoạn đầu của đại Trung sinh (Mesozoic), nằm giữa kỷ Permi và kỷ Jura; thời kỳ trong địa chất nơi nhiều loài mới xuất hiện sau sự kiện tuyệt chủng lớn.

The first period of the Mesozoic era between the Permian and Jurassic periods.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh