Bản dịch của từ Just so trong tiếng Việt

Just so

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Just so(Adjective)

dʒˈʌst sˈoʊ
dʒˈʌst sˈoʊ
01

(Tính từ) phù hợp, thích hợp hoặc an toàn — dùng để nói điều gì đó vừa đúng mức, đúng cách hoặc phù hợp với hoàn cảnh, không gây rủi ro.

Suitable appropriate or safe.

合适的,适当的或安全的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Just so(Adverb)

dʒˈʌst sˈoʊ
dʒˈʌst sˈoʊ
01

Theo cách vừa vặn, đúng như cần thiết hoặc phù hợp cho một mục đích cụ thể

In a way that is right or suitable for a particular purpose.

恰好,适合特定目的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh