Anh - Việt

Bản dịch của từ Jut trong tiếng Việt

jut

VerbNoun

jut (Verb)

/dʒət/
/dʒˈʌt/
AI

Nghĩa 01 · Thò ra, nhô ra khỏi phần chính của một vật; kéo dài vượt ra ngoài đường viền hoặc bề mặt chung.

Thò ra, nhô ra khỏi phần chính của một vật; kéo dài vượt ra ngoài đường viền hoặc bề mặt chung.

Extend out, over, or beyond the main body or line of something.

Ví dụ
Ban công nhô ra khỏi tòa nhà, mang lại tầm nhìn tuyệt vời.The balcony juts out from the building, offering a great view.
Ý kiến của cô ấy thường đưa ra trong các cuộc trò chuyện, khiến cô ấy nổi bật.Her opinions often jut out in conversations, making her stand out.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

jut (Noun)

/dʒət/
/dʒˈʌt/
AI

Nghĩa 01 · Một điểm nhô ra; phần nhô lên hoặc lồi ra khỏi bề mặt xung quanh.

Một điểm nhô ra; phần nhô lên hoặc lồi ra khỏi bề mặt xung quanh.

A point that sticks out.

Ví dụ
Phần nhô ra của vách đá nhìn ra thành phố nhộn nhịp bên dưới.The jut of the cliff overlooked the bustling city below.
Phần nhô ra về mặt kiến trúc của tòa nhà đã khiến nó trở nên nổi bật.The architectural jut of the building made it stand out.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh