jutted
jutted (Verb)
Nghĩa 01
“Jutted” là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “jut”, nghĩa là nhô ra, lồi ra so với phần xung quanh (ví dụ: một mỏm đá nhô ra khỏi vách núi). Dùng để mô tả vật gì đó chìa ra hoặc kéo dài ra ngoài một cách rõ rệt.
simple past and past participle of jut.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Jutted" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là nhô ra hoặc lòi ra khỏi một bề mặt nào đó. Từ này thường được sử dụng để mô tả những vật thể có phần nhô ra, ví dụ như một tảng đá hoặc một mảnh kiến trúc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "jutted" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ nhàng giữa hai phương ngữ này.