Bản dịch của từ Kaffir lime trong tiếng Việt

Kaffir lime

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kaffir lime(Noun)

kˈæfəlɹˌaɪm
kˈæfəlɹˌaɪm
01

Cây chanh phảng (Citrus hystrix) — một loại chanh nhỏ, có mùi thơm đặc trưng, phổ biến ở Đông Nam Á; lá và vỏ thường được dùng trong nấu ăn để tạo hương cam chanh (ví dụ trong ẩm thực Thái, Việt).

Citrus hystrix, a species of fragrant, small lime native to Southeast Asia, the leaves of which are used in cooking for their citrus flavor.

香酸橙,东南亚特有的香气小青柠

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh