Bản dịch của từ Kanal trong tiếng Việt

Kanal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kanal(Noun)

kˈænəl
kˈænəl
01

Kanal là đơn vị đo diện tích đất được dùng ở Pakistan, tiêu chuẩn hóa dưới thời cai trị Anh, bằng 1/8 mẫu Anh (acre).

A land measure used in Pakistan standardized under British rule to equal oneeighth acre.

卡纳尔(地面积单位)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh