Bản dịch của từ Kanji trong tiếng Việt

Kanji

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kanji(Noun)

kˈɑndʒi
kˈændʒi
01

Hệ thống chữ viết của tiếng Nhật dùng các ký tự gốc Trung Quốc (chữ Hán) để biểu thị chủ yếu các từ mang nội dung (danh từ, động từ gốc, tính từ gốc...), thường gọi là chữ Hán trong tiếng Nhật.

A system of Japanese writing using Chinese characters used primarily for content words.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh