Bản dịch của từ Kazak trong tiếng Việt

Kazak

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kazak (Noun)

kˈæzæk
ˈkɑzək
01

Người thuộc một dân tộc nói các ngôn ngữ Turk, sinh sống chủ yếu ở Kazakhstan

A member of a Turkic people living mainly in Kazakhstan

Ví dụ
02

Ngôn ngữ Turk được người Kazakh sử dụng

The Turkic language spoken by the Kazak people

Ví dụ

Kazak (Adjective)

kˈæzæk
ˈkɑzək
01

Thuộc về người Kazakh, ngôn ngữ của họ hoặc Kazakhstan

Relating to the Kazak people their language or Kazakhstan

Ví dụ