Bản dịch của từ Keep trong tiếng Việt
Keep
Verb Noun [U/C]

Keep(Verb)
kˈiːp
ˈkip
Ví dụ
02
Tiếp tục giữ hoặc duy trì quyền sở hữu một thứ gì đó
Keep owning or holding on to something
继续拥有或保持对某物的所有权
Ví dụ
Keep(Noun)
kˈiːp
ˈkip
01
Một pháo đài hoặc lâu đài, đặc biệt trong thời trung cổ
Keep holding on to something or continue to own it.
中世纪时期的城堡或要塞
Ví dụ
02
Hành động duy trì hoặc giữ gì đó
To maintain a specific state or condition
保持或维护某物的行为
Ví dụ
