ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Keep a book
Tiếp tục mượn sách mà không cần trả lại.
To keep a book without having to return it.
继续借书但不归还
Để giữ quyền sở hữu cuốn sách cho mục đích cá nhân
Keep a book for personal use.
为了个人使用而保留一本书
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giữ lấy một quyển sách thay vì tặng hay trả lại nó.
Keep a book instead of giving it away or returning it.
坚持拥有一本书,而不是赠送或归还它