Bản dịch của từ Keep a book trong tiếng Việt

Keep a book

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep a book(Phrase)

kˈiːp ˈɑː bˈʊk
ˈkip ˈɑ ˈbʊk
01

Tiếp tục mượn sách mà không cần trả lại.

To keep a book without having to return it.

继续借书但不归还

Ví dụ
02

Để giữ quyền sở hữu cuốn sách cho mục đích cá nhân

Keep a book for personal use.

为了个人使用而保留一本书

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Giữ lấy một quyển sách thay vì tặng hay trả lại nó.

Keep a book instead of giving it away or returning it.

坚持拥有一本书,而不是赠送或归还它

Ví dụ