Bản dịch của từ Keep a diary trong tiếng Việt

Keep a diary

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep a diary(Idiom)

01

Thường xuyên viết nhật ký

Regularly keeping a journal

坚持每天写日记

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Để ghi lại những sự kiện hàng ngày và cảm xúc của bạn

To record daily events and emotions

用来记录每天的事件和心情。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Để duy trì một ghi chú cá nhân về suy nghĩ và trải nghiệm của bản thân

To keep a personal record of your thoughts and experiences.

用以记录个人的想法和经历。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh