Bản dịch của từ Keep alive past grievances trong tiếng Việt

Keep alive past grievances

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep alive past grievances(Phrase)

kˈiːp ɐlˈɪv pˈɑːst ɡrˈiːvənsɪz
ˈkip ˈæɫɪv ˈpæst ˈɡrivənsɪz
01

Không buông bỏ những mâu thuẫn hoặc tranh chấp trước đây.

To not let go of previous conflicts or disputes

Ví dụ
02

Tiếp tục nhớ về những vấn đề trong quá khứ gây ra sự không hài lòng

To continue to remember past issues that cause dissatisfaction

Ví dụ
03

Giữ nguyên hoặc bảo tồn những sự oán giận hoặc phàn nàn cũ.

To maintain or preserve old resentments or complaints

Ví dụ