Bản dịch của từ Keep alive past grievances trong tiếng Việt
Keep alive past grievances
Phrase

Keep alive past grievances(Phrase)
kˈiːp ɐlˈɪv pˈɑːst ɡrˈiːvənsɪz
ˈkip ˈæɫɪv ˈpæst ˈɡrivənsɪz
Ví dụ
02
Tiếp tục nhớ về những vấn đề trong quá khứ gây ra sự không hài lòng
To continue to remember past issues that cause dissatisfaction
Ví dụ
