Bản dịch của từ Keep an open mind trong tiếng Việt
Keep an open mind

Keep an open mind(Verb)
Để luôn linh hoạt và không thành kiến với những quan điểm khác nhau.
Maintain an open-minded and unbiased attitude toward differing viewpoints.
保持开放的心态,避免偏见,尊重各种不同的观点。
Hướng tới việc mở lòng tiếp thu những suy nghĩ và quan điểm khác nhau.
Be open-minded about different thoughts and perspectives.
乐于接受不同的想法和观点。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "keep an open mind" được dùng để chỉ hành động duy trì thái độ cởi mở và sẵn sàng tiếp thu ý tưởng mới hoặc quan điểm khác biệt. Cụm này thường xuất hiện trong các bối cảnh giao tiếp xã hội và giáo dục, khuyến khích người nghe không phán xét vội vàng. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa giao tiếp của từng vùng.
Cụm từ "keep an open mind" được dùng để chỉ hành động duy trì thái độ cởi mở và sẵn sàng tiếp thu ý tưởng mới hoặc quan điểm khác biệt. Cụm này thường xuất hiện trong các bối cảnh giao tiếp xã hội và giáo dục, khuyến khích người nghe không phán xét vội vàng. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa giao tiếp của từng vùng.
