Bản dịch của từ Keep the peace trong tiếng Việt

Keep the peace

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep the peace(Verb)

kˈip ðə pˈis
kˈip ðə pˈis
01

Duy trì trạng thái bình yên hoặc sự tĩnh lặng.

Maintain a calm or peaceful state.

保持平和或冷静的状态

Ví dụ
02

Thiết lập trật tự trong cộng đồng hoặc tình huống.

Enforcing order within a community or situation.

维护社区或特定场合的秩序

Ví dụ
03

Để ngăn chặn những rắc rối hoặc xung đột trong tình huống.

Prevent disorder or conflicts in a situation.

在某个情境中防止混乱或冲突的发生。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh