Bản dịch của từ Keeps out trong tiếng Việt

Keeps out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keeps out(Phrase)

kˈiːps ˈaʊt
ˈkips ˈaʊt
01

Ngăn chặn quyền truy cập

To bar access

Ví dụ
02

Loại trừ

To exclude

Ví dụ
03

Ngăn chặn ai đó hoặc cái gì đó không vào được một nơi nào đó

To prevent someone or something from entering a place

Ví dụ