Bản dịch của từ Keratin trong tiếng Việt
Keratin

Keratin (Noun)
Keratin là một loại protein sợi chịu lực, cấu tạo chính của tóc, móng, lông (vũ), móng guốc, vuốt, sừng... Giúp các bộ phận này chắc và bền.
A fibrous protein forming the main structural constituent of hair, feathers, hoofs, claws, horns, etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Keratin là một loại protein cấu thành chính của tóc, móng tay, và lớp biểu bì của da. Nó được sản xuất bởi các tế bào keratinocyte và đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân bên ngoài. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc nghĩa, tuy nhiên, từ này có thể được viết và phát âm khác nhau trong các ngữ cảnh khoa học hoặc y học khác nhau.
Họ từ
Keratin là một loại protein cấu thành chính của tóc, móng tay, và lớp biểu bì của da. Nó được sản xuất bởi các tế bào keratinocyte và đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân bên ngoài. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc nghĩa, tuy nhiên, từ này có thể được viết và phát âm khác nhau trong các ngữ cảnh khoa học hoặc y học khác nhau.
