Bản dịch của từ Kerf trong tiếng Việt

Kerf

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kerf(Noun)

kɚɹf
kɚɹf
01

Một khe rạch hoặc vết cắt tạo ra khi cưa một vật (thường là gỗ). Từ này chỉ khe hở mảnh do lưỡi cưa để lại.

A slit made by cutting with a saw.

锯缝

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần mặt cắt của một thân cây sau khi bị đốn (chỗ nơi cưa/chặt làm đứt thân cây).

The cut end of a felled tree.

砍伐树木后的截面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh