Bản dịch của từ Ket trong tiếng Việt

Ket

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ket(Noun)

kɛt
kɛt
01

Một loại kẹo ngọt, đặc biệt là loại rẻ tiền, chủ yếu dành cho trẻ em.

A sweet, especially an inexpensive one of a type intended mainly for children.

Ví dụ