Anh - Việt

Bản dịch của từ Kickshaw trong tiếng Việt

kickshaw

Noun

kickshaw (Noun)

/kˈɪkʃɑ/
/kˈɪkʃɑ/
AI

Nghĩa 01

Một món ăn nấu cầu kỳ, trang trí bắt mắt nhưng thực ra ít chất bổ hoặc không quá đáng kể về mặt dinh dưỡng; thường là món ngoại nhập hoặc mang tính “kiểu cách” hơn là bổ. Thường ám chỉ món ăn thuộc loại tinh tế nhưng phù phiếm, không thực chất.

A fancy but insubstantial cooked dish especially one of foreign origin.

Ví dụ
Nhà hàng phục vụ một món ăn từ Pháp khiến mọi người ấn tượng.The restaurant served a kickshaw from France that impressed everyone.
Nhiều món ăn tại bữa tiệc không được khách mời đón nhận.Many kickshaws at the party were not well-received by guests.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh