Bản dịch của từ Kine trong tiếng Việt

Kine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kine(Noun)

kˈaɪn
ˈkaɪn
01

Hình thức số nhiều của cow hoặc calf, tức là đàn bò

The plural form of cow or calf is cattle.

牛或小牛的复数叫做家畜。

Ví dụ
02

Trong một số ngữ cảnh, đây là từ cổ để chỉ con bò.

In some contexts, this is an archaic term that refers to cattle.

在某些语境中,这个词是古老的用语,指的是牛。

Ví dụ
03

Một nhóm gia súc

A herd of cattle

一群牲畜

Ví dụ