Bản dịch của từ Kitchen ingredient trong tiếng Việt

Kitchen ingredient

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kitchen ingredient(Noun)

kˈɪtʃən ɪŋɡrˈiːdiənt
ˈkɪtʃən ˌɪŋˈɡridiənt
01

Một thành phần được kết hợp với các thành phần khác khi nấu ăn.

An element that is combined with others when cooking

Ví dụ
02

Một loại nguyên liệu được sử dụng trong nấu ăn hoặc chuẩn bị thực phẩm.

A substance used in cooking or food preparation

Ví dụ
03

Một thành phần hoặc yếu tố của một món ăn

A component or element of a dish

Ví dụ