Bản dịch của từ Kludge trong tiếng Việt
Kludge

Kludge (Verb)
Làm tạm, chắp vá hoặc ghép ghành những bộ phận không ăn khớp với nhau để tạo thành một cái gì đó hoạt động được, thường là giải pháp tạm bợ, không gọn gàng.
Improvise or put together from an illassorted collection of parts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kludge (Noun)
Một tập hợp các bộ phận hoặc giải pháp ghép nối tạm bợ, không khớp nhau nhưng được lắp ráp để hoàn thành một mục đích cụ thể; thường mang ý kém tinh gọn, chắp vá, tạm bợ.
An illassorted collection of parts assembled to fulfil a particular purpose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "kludge" xuất phát từ tiếng Anh Mỹ, chỉ một giải pháp tạm bợ hoặc hệ thống không hoàn hảo được tạo ra để khắc phục một vấn đề mà không cần thiết kế hoặc sửa chữa triệt để. Trong văn phong tiếng Anh, "kludge" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ đến sự lúng túng hoặc phức tạp không cần thiết. Ở Anh, từ này ít được sử dụng hơn và thường không được chấp nhận trong ngữ cảnh trang trọng. Sự khác biệt chính nằm ở tần suất sử dụng hơn là sự thay đổi về ý nghĩa.
Từ "kludge" xuất phát từ tiếng Anh Mỹ, chỉ một giải pháp tạm bợ hoặc hệ thống không hoàn hảo được tạo ra để khắc phục một vấn đề mà không cần thiết kế hoặc sửa chữa triệt để. Trong văn phong tiếng Anh, "kludge" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ đến sự lúng túng hoặc phức tạp không cần thiết. Ở Anh, từ này ít được sử dụng hơn và thường không được chấp nhận trong ngữ cảnh trang trọng. Sự khác biệt chính nằm ở tần suất sử dụng hơn là sự thay đổi về ý nghĩa.
