Bản dịch của từ Kludge trong tiếng Việt
Kludge

Kludge(Verb)
Cải tiến hoặc tập hợp lại từ một bộ sưu tập các bộ phận không hợp lý.
Improvise or put together from an illassorted collection of parts.
Kludge(Noun)
Một tập hợp các bộ phận không được phân loại được lắp ráp để thực hiện một mục đích cụ thể.
An illassorted collection of parts assembled to fulfil a particular purpose.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "kludge" xuất phát từ tiếng Anh Mỹ, chỉ một giải pháp tạm bợ hoặc hệ thống không hoàn hảo được tạo ra để khắc phục một vấn đề mà không cần thiết kế hoặc sửa chữa triệt để. Trong văn phong tiếng Anh, "kludge" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ đến sự lúng túng hoặc phức tạp không cần thiết. Ở Anh, từ này ít được sử dụng hơn và thường không được chấp nhận trong ngữ cảnh trang trọng. Sự khác biệt chính nằm ở tần suất sử dụng hơn là sự thay đổi về ý nghĩa.
Từ "kludge" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được phát triển từ một thuật ngữ trong lĩnh vực công nghệ và lập trình để chỉ các giải pháp tạm bợ hoặc thiếu tinh tế, thường được tạo ra để khắc phục một vấn đề một cách nhanh chóng. Từ này xuất phát từ tiếng Đức "klug", nghĩa là khéo léo, tuy nhiên nó mang nghĩa châm biếm khi phát âm. Sự phát triển của từ này phản ánh nhu cầu thực tế trong công nghệ, nơi các giải pháp không hoàn hảo thường được chấp nhận nhưng không bền vững.
Từ "kludge" là một thuật ngữ kỹ thuật mô tả giải pháp tạm thời hoặc không hoàn hảo cho một vấn đề phức tạp. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này không phổ biến và thường không xuất hiện trong bài kiểm tra. Tuy nhiên, nó có thể được tìm thấy trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, lập trình, và kỹ thuật, nơi mà sự sáng tạo trong việc giải quyết vấn đề là cần thiết. Trong các cuộc hội thảo, bài viết hoặc thảo luận về phần mềm, từ này thường dùng để chỉ những giải pháp không tối ưu hoặc mang tính tạm thời.
Từ "kludge" xuất phát từ tiếng Anh Mỹ, chỉ một giải pháp tạm bợ hoặc hệ thống không hoàn hảo được tạo ra để khắc phục một vấn đề mà không cần thiết kế hoặc sửa chữa triệt để. Trong văn phong tiếng Anh, "kludge" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ đến sự lúng túng hoặc phức tạp không cần thiết. Ở Anh, từ này ít được sử dụng hơn và thường không được chấp nhận trong ngữ cảnh trang trọng. Sự khác biệt chính nằm ở tần suất sử dụng hơn là sự thay đổi về ý nghĩa.
Từ "kludge" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được phát triển từ một thuật ngữ trong lĩnh vực công nghệ và lập trình để chỉ các giải pháp tạm bợ hoặc thiếu tinh tế, thường được tạo ra để khắc phục một vấn đề một cách nhanh chóng. Từ này xuất phát từ tiếng Đức "klug", nghĩa là khéo léo, tuy nhiên nó mang nghĩa châm biếm khi phát âm. Sự phát triển của từ này phản ánh nhu cầu thực tế trong công nghệ, nơi các giải pháp không hoàn hảo thường được chấp nhận nhưng không bền vững.
Từ "kludge" là một thuật ngữ kỹ thuật mô tả giải pháp tạm thời hoặc không hoàn hảo cho một vấn đề phức tạp. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này không phổ biến và thường không xuất hiện trong bài kiểm tra. Tuy nhiên, nó có thể được tìm thấy trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, lập trình, và kỹ thuật, nơi mà sự sáng tạo trong việc giải quyết vấn đề là cần thiết. Trong các cuộc hội thảo, bài viết hoặc thảo luận về phần mềm, từ này thường dùng để chỉ những giải pháp không tối ưu hoặc mang tính tạm thời.
