Bản dịch của từ Kluge trong tiếng Việt

Kluge

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kluge(Verb)

kludʒ
kludʒ
01

Dạng bùn thay thế.

Alternative form of kludge.

Ví dụ

Kluge(Noun)

klˈudʒ
klˈudʒ
01

Một thiết bị được lắp ráp từ các bộ phận dành cho các mục đích khác nhau.

A device assembled from components intended for disparate purposes.

Ví dụ
02

Một cái gì đó không nên hoạt động, nhưng lại có.

Something that should not work but does.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh