knitter
Noun CountableNoun
knitter (Noun Countable)
/ˈnɪ.tɚ/
/ˈnɪ.tɚ/
AI
Nghĩa 01 · Người đan (người dùng kim hoặc móc để đan len, sợi thành quần áo, khăn, mũ, v.v.).
Người đan (người dùng kim hoặc móc để đan len, sợi thành quần áo, khăn, mũ, v.v.).
a person who knits.
Ví dụ
Maria là một người đan rất tài năng, tạo ra những chiếc khăn đẹp cho từ thiện.Maria is a talented knitter who creates beautiful scarves for charity.
Không phải mọi người đan đều thích làm việc với các mẫu và sợi phức tạp.Not every knitter enjoys working with complicated patterns and yarns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
knitter (Noun)
/nˈɪtɚ/
/nˈɪtɚ/
AI
Ví dụ
Chị gái tôi là một người đan len tài năng, làm những chiếc khăn đẹp.My sister is a talented knitter who makes beautiful scarves.
Không phải mọi người đan len đều thích sử dụng các mẫu phức tạp cho dự án của họ.Not every knitter enjoys using complicated patterns for their projects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "knitter" trong tiếng Anh chỉ người thực hiện việc đan, thường liên quan đến việc sử dụng sợi để tạo ra các sản phẩm như áo, khăn hoặc đồ trang trí. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, với cách phát âm không khác biệt đáng kể. Hành động đan (to knit) có thể mang tính nghệ thuật hoặc thực dụng, phản ánh sự sáng tạo và kỹ năng của người thực hiện.