Anh - Việt

Bản dịch của từ Knives trong tiếng Việt

knives

Noun

knives (Noun)

/nˈɑɪvz/
/nˈɑɪvz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “knife” — những con dao (dùng để cắt, thái, gọt).

plural of knife.

Ví dụ
Cô ấy sưu tập những con dao như một sở thích.She collects knives as a hobby.
Bảo tàng trưng bày những con dao cổ từ các văn hóa khác nhau.The museum displayed ancient knives from different cultures.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của knives (Noun)

SingularPlural

knife

knives

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh