knives
Noun
knives (Noun)
/nˈɑɪvz/
/nˈɑɪvz/
AI
Ví dụ
Cô ấy sưu tập những con dao như một sở thích.She collects knives as a hobby.
Bảo tàng trưng bày những con dao cổ từ các văn hóa khác nhau.The museum displayed ancient knives from different cultures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của knives (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
knife | knives |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Knives" là dạng số nhiều của danh từ "knife", chỉ dụng cụ có lưỡi sắc, thường dùng để cắt hoặc chặt vật liệu. Trong tiếng Anh, "knife" được phát âm là /naɪf/ trong cả hai biến thể Anh-Mỹ, nhưng trong văn viết, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Từ này cũng mang ý nghĩa chuyển tải, dùng để chỉ những tình huống hoặc hành động có tính hại, như trong cụm từ "to stab someone with a knife". Sự hiểu biết về từ này có thể liên quan đến các ngành như ẩm thực, an ninh và kỹ thuật.