Bản dịch của từ Know where you stand trong tiếng Việt

Know where you stand

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Know where you stand(Phrase)

nˈoʊ wˈɛɹ jˈu stˈænd
nˈoʊ wˈɛɹ jˈu stˈænd
01

Để hiểu rõ tình hình hoặc vị trí hiện tại của bạn trong một bối cảnh cụ thể

To get a clear understanding of your current situation or position within a specific context

理解你在特定情境下的当前状态或立场

Ví dụ
02

Nhận thức rõ vị thế hay quan điểm của bản thân trong số những người khác hoặc trong một tình huống cụ thể

An individual's perception or opinion among others or within a specific context

意识到自己在他人或特定场合中的地位或看法

Ví dụ
03

Hiểu rõ về quyền lợi, trách nhiệm hoặc những mong đợi của bạn

Having a clear understanding of your rights, responsibilities, and expectations.

你对自己的权利、责任或期望有清晰的认识。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh