Bản dịch của từ Know where you stand trong tiếng Việt
Know where you stand

Know where you stand(Phrase)
Hiểu tình huống hoặc vị trí hiện tại của bạn trong một ngữ cảnh cụ thể
To understand your current situation or position in a particular context
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Câu thành ngữ "know where you stand" có nghĩa là hiểu rõ vị trí hoặc tình huống của bản thân trong một ngữ cảnh cụ thể, thường liên quan đến cảm xúc, quan hệ hoặc ý kiến của người khác. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng cả hai đều sử dụng nó trong các tình huống giao tiếp chính thức và không chính thức. Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng hoặc sự minh bạch trong các mối quan hệ.
Câu thành ngữ "know where you stand" có nghĩa là hiểu rõ vị trí hoặc tình huống của bản thân trong một ngữ cảnh cụ thể, thường liên quan đến cảm xúc, quan hệ hoặc ý kiến của người khác. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng cả hai đều sử dụng nó trong các tình huống giao tiếp chính thức và không chính thức. Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng hoặc sự minh bạch trong các mối quan hệ.
