Bản dịch của từ Know which way the wind blows trong tiếng Việt
Know which way the wind blows

Know which way the wind blows(Phrase)
Hiểu tình hình hiện tại hoặc xu hướng
To understand the current situation or trends
Nhận ra các ý kiến hoặc thái độ đang thịnh hành
To recognize the prevailing opinions or attitudes
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "know which way the wind blows" dùng để diễn đạt sự hiểu biết về tình hình hoặc xu hướng hiện tại, thường trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội. Nó cho thấy khả năng dự đoán những gì có thể xảy ra dựa trên bối cảnh hiện tại. Cụm từ này không có phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, sử dụng phổ biến và ngữ cảnh có thể khác nhau một chút. Sự khác biệt chính nằm ở cách phát âm và một số từ vựng đặc trưng trong các vùng miền.
Cụm từ "know which way the wind blows" dùng để diễn đạt sự hiểu biết về tình hình hoặc xu hướng hiện tại, thường trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội. Nó cho thấy khả năng dự đoán những gì có thể xảy ra dựa trên bối cảnh hiện tại. Cụm từ này không có phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, sử dụng phổ biến và ngữ cảnh có thể khác nhau một chút. Sự khác biệt chính nằm ở cách phát âm và một số từ vựng đặc trưng trong các vùng miền.
