Bản dịch của từ Kosher trong tiếng Việt

Kosher

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kosher(Adjective)

kˈɒʃɐ
ˈkɑʃɝ
01

Chuẩn bị theo quy tắc ăn kiêng của người Do Thái

Prepared according to Jewish dietary laws

Ví dụ
02

Phù hợp hoặc chấp nhận được

Proper or acceptable

Ví dụ
03

Chính hãng hoặc xác thực

Genuine or authentic

Ví dụ