Bản dịch của từ Kumkum trong tiếng Việt

Kumkum

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kumkum (Noun)

kˈʌmkəm
kˈʌmkəm
01

Một loại bột màu đỏ truyền thống dùng trong văn hóa Hindu, thường được phụ nữ thoa để tạo dấu tròn (bindi) trên trán.

A red pigment used by Hindu women to make a round mark on the forehead.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh