Bản dịch của từ L-carnitine trong tiếng Việt

L-carnitine

Noun UncountableNoun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

L-carnitine (Noun Uncountable)

ˈeɪlkˈɑːnɪtˌiːn
ˈɛɫˈkɑrnəˌtin

L-carnitine (Noun Uncountable)

ˈeɪlkˈɑːnɪtˌiːn
ˈɛɫˈkɑrnəˌtin
01

Một chất có sẵn trong cơ thể, giúp đưa axit béo vào tế bào để tạo ra năng lượng

A naturally occurring substance that helps transport fatty acids into cells so that they can be used to produce energy

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh