Bản dịch của từ Labor relations mediator trong tiếng Việt

Labor relations mediator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Labor relations mediator(Noun)

lˈeɪbɐ rɪlˈeɪʃənz mˈiːdɪˌeɪtɐ
ˈɫeɪbɝ rɪˈɫeɪʃənz ˈmidiˌeɪtɝ
01

Một người hoặc tổ chức giúp hòa giải tranh chấp và thúc đẩy thỏa thuận giữa các công đoàn lao động và nhà tuyển dụng

An individual or organization that helps resolve disputes and encourages agreements between labor unions and employers.

这是一位或一个组织,旨在协助解决劳动争议,推动工会与雇主之间达成协议。

Ví dụ
02

Một chuyên gia chuyên về quản lý và nâng cao mối quan hệ, cũng như giao tiếp giữa công nhân và ban quản lý.

An expert focused on managing and improving relationships and communication between workers and management.

这是专注于管理员工与管理层之间关系和沟通的专业人士。

Ví dụ
03

Một người trung gian trong các cuộc thảo luận về chính sách nơi làm việc và các cuộc đàm phán

An individual acts as an intermediary in workplace policy discussions and negotiations.

在关于职场政策的讨论和谈判中,一个人扮演着调解者的角色。

Ví dụ