Bản dịch của từ Laboratory conditions trong tiếng Việt

Laboratory conditions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laboratory conditions(Phrase)

lˈæbərətərˌi kəndˈɪʃənz
ˈɫæbɝəˌtɔri kənˈdɪʃənz
01

Môi trường kiểm soát nơi các thí nghiệm khoa học được thực hiện

A controlled environment where scientific experiments are conducted.

这是一个受控环境,用于进行科学实验。

Ví dụ
02

Các điều kiện được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo độ tin cậy của kết quả trong một thí nghiệm

The conditions are strictly regulated to ensure the reliability of the results in an experiment.

为了确保实验结果的可靠性,相关条件都经过细致的控制和规范

Ví dụ
03

Một môi trường có các điều kiện và giới hạn cụ thể dành cho công trình nghiên cứu khoa học.

A context is characterized by specific parameters and constraints for scientific work.

一个背景由特定的参数和限制塑造,适用于科学研究工作。

Ví dụ