Bản dịch của từ Labour inspection trong tiếng Việt
Labour inspection

Labour inspection(Noun)
Việc khảo sát các điều kiện lao động để đảm bảo an toàn tại nơi làm việc và tuân thủ luật lao động.
Check the conditions under which employees are hired, paying close attention to workplace safety and compliance with labor laws.
核查员工的招聘条件,特别关注工作场所的安全保障以及劳动法的遵守情况。
Một quy trình do cơ quan chính phủ hoặc cơ quan quản lý thực hiện nhằm đánh giá và giám sát các hoạt động lao động cũng như điều kiện làm việc.
This is a process carried out by government agencies or regulatory bodies to evaluate and oversee labor practices and working conditions.
这是由政府或监管机构进行的一项评估和监督劳动实践及就业条件的程序。
Một đánh giá nhằm đảm bảo rằng nhà tuyển dụng tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định về lao động.
This is an assessment to ensure that employers comply with labor standards and regulations.
这是一项旨在确保雇主遵守劳动标准和法规的评估。
