Bản dịch của từ Lace curtain trong tiếng Việt

Lace curtain

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lace curtain (Idiom)

ˈleɪˈskɚ.tən
ˈleɪˈskɚ.tən
01

Một khía cạnh trong đời sống riêng tư được giấu kín, không để công chúng biết tới; những chuyện riêng tư mà không công khai.

A facet of private life that is kept hidden from public view.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh