Bản dịch của từ Lack of reservation trong tiếng Việt

Lack of reservation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lack of reservation(Noun)

lˈæk ˈɒf rˌɛzəvˈeɪʃən
ˈɫæk ˈɑf ˌrɛzɝˈveɪʃən
01

Việc không đặt chỗ trước hoặc đặt phòng cho dịch vụ hoặc chỗ ở

Not making a reservation or booking a service or accommodation.

没有提前预订或预留服务或住宿。

Ví dụ
02

Tình trạng thiếu thứ gì đó cần thiết hoặc mong muốn

A state of having nothing essential or desirable.

紧缺状态,缺乏所需或渴望的东西

Ví dụ
03

Sự do dự hoặc ngập ngừng khi lên kế hoạch hoặc cam kết

Uncertainty or hesitation when making plans or commitments.

在制定计划或做出承诺时的犹豫不决

Ví dụ