Bản dịch của từ Lacking sexual instruction trong tiếng Việt

Lacking sexual instruction

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lacking sexual instruction(Phrase)

lˈækɪŋ sˈɛkʃuːəl ɪnstrˈʌkʃən
ˈɫækɪŋ ˈsɛkʃuəɫ ˌɪnˈstrəkʃən
01

Không nhận được hoặc tiếp xúc với hướng dẫn hoặc thông tin liên quan đến tình dục

Did not receive or have any contact with guidance or information about sexuality.

没有收到或接触关于性方面的指导或信息。

Ví dụ
02

Không có kiến thức chính thức hoặc không chính thức về các vấn đề tình dục.

Lack of formal or informal knowledge about sexual issues.

缺乏有关性话题的正式或非正式教育

Ví dụ
03

Thiếu hiểu biết hoặc ý thức về sức khỏe tình dục và các thực hành liên quan

Lack of awareness or understanding about sexual health and related activities.

对性健康和性行为缺乏了解或意识

Ví dụ