Bản dịch của từ Lactone trong tiếng Việt

Lactone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lactone(Noun)

lˈæktoʊn
lˈæktoʊn
01

Một hợp chất hữu cơ có nhóm este —OCO— nằm trong mạch vòng (tức là vòng chứa liên kết este). Nói cách khác, là este vòng thường gặp trong hoá học hữu cơ.

An organic compound containing an ester groupOCO— as part of a ring.

一种包含环状酯基的有机化合物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh