lactone
Noun
lactone (Noun)
/lˈæktoʊn/
/lˈæktoʊn/
AI
Ví dụ
Lactone thường được sử dụng trong nước hoa vì mùi hương dễ chịu.Lactone is often used in perfumes for its pleasant scent.
Lactone không thường thấy trong các vật dụng hàng ngày.Lactone is not commonly found in everyday household items.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Lactone là một loại hợp chất hóa học thuộc nhóm este vòng, có mặt trong nhiều sản phẩm tự nhiên và có vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm. Lactone thường được hình thành khi acid hydroxy phản ứng với rượu trong một quá trình gọi là cyclization. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ cả về cách viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, một số loại lactone có thể được chỉ định cụ thể trong từng lĩnh vực nghiên cứu khác nhau.