Bản dịch của từ Laden trong tiếng Việt

Laden

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laden(Verb)

lˈeidn̩
lˈeidn̩
01

Laden là phân từ quá khứ của 'lade', nghĩa là đã chất lên, đã chất đầy hoặc đã tải (hàng hóa, đồ vật) lên một phương tiện như xe, thuyền, pallet...

Past participle of lade.

装载的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Laden(Adjective)

lˈeidn̩
lˈeidn̩
01

Mô tả cái gì đó có trọng lượng nặng, mang nhiều tải trọng hoặc đầy ắp; trong ngữ cảnh thông thường có thể hiểu là ‘nặng’ hoặc ‘chứa nhiều thứ’.

Heavy.

沉重的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bị đè nén, bị áp bức hoặc mang gánh nặng (về tinh thần hoặc xã hội); cảm thấy chịu nhiều áp lực hoặc bất công.

Oppressed.

压抑的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(hóa học) ở dạng đã hấp phụ hoặc đã tạo phức với một chất khác; tức là bề mặt hoặc phân tử mang/đã gắn một chất hấp phụ hoặc tạo thành phức chất.

(chemistry) In the form of an adsorbate or adduct.

吸附的或结合的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Laden (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Laden

Đầy

More laden

Nhiều tải hơn

Most laden

Đa tải

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ