Bản dịch của từ Laden trong tiếng Việt
Laden

Laden (Adjective)
Bị đè nén, bị áp bức hoặc mang gánh nặng (về tinh thần hoặc xã hội); cảm thấy chịu nhiều áp lực hoặc bất công.
Oppressed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả cái gì đó có trọng lượng nặng, mang nhiều tải trọng hoặc đầy ắp; trong ngữ cảnh thông thường có thể hiểu là ‘nặng’ hoặc ‘chứa nhiều thứ’.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Laden (Verb)
Laden là phân từ quá khứ của 'lade', nghĩa là đã chất lên, đã chất đầy hoặc đã tải (hàng hóa, đồ vật) lên một phương tiện như xe, thuyền, pallet...
Past participle of lade.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Laden là một tính từ trong tiếng Anh, mô tả trạng thái bị chất đầy, thường sử dụng để diễn tả vật thể nặng nề hoặc bị áp lực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ "laden" được sử dụng tương tự về mặt nghĩa, nhưng trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh văn học hoặc trang trọng. Phát âm trong tiếng Anh Anh có thể nhẹ hơn một chút so với phiên bản tiếng Anh Mỹ, nơi âm "e" trong "laden" được nhấn mạnh hơn.
Họ từ
Laden là một tính từ trong tiếng Anh, mô tả trạng thái bị chất đầy, thường sử dụng để diễn tả vật thể nặng nề hoặc bị áp lực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ "laden" được sử dụng tương tự về mặt nghĩa, nhưng trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh văn học hoặc trang trọng. Phát âm trong tiếng Anh Anh có thể nhẹ hơn một chút so với phiên bản tiếng Anh Mỹ, nơi âm "e" trong "laden" được nhấn mạnh hơn.
