Bản dịch của từ Laicizing trong tiếng Việt
Laicizing

Laicizing(Verb)
Dạng động từ của Laicizing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Laicize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Laicized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Laicized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Laicizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Laicizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Khái niệm "laicizing" (tiếng Việt: thế tục hóa) chỉ quá trình chuyển giao quyền lực và ảnh hưởng từ các tổ chức tôn giáo sang các yếu tố xã hội, chính trị, hoặc văn hóa thế tục. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến cải cách tôn giáo hoặc phân chia rõ ràng giữa tôn giáo và chính quyền. Sự khác biệt ngữ nghĩa giữa Anh-Mỹ không rõ ràng, tuy nhiên, trong tiếng Anh-Britannica, "laicising" được ưa chuộng hơn.
Từ "laicizing" có nguồn gốc từ từ Latin "laicus", có nghĩa là "thuộc về người ngoài" hoặc "thế tục". Từ này được sử dụng để chỉ sự chuyển giao quyền lực hoặc ảnh hưởng từ các tổ chức tôn giáo sang lĩnh vực thế tục. Trong lịch sử, quá trình laic hóa đã diễn ra mạnh mẽ trong các xã hội châu Âu, phản ánh sự gia tăng vai trò của lý trí và khoa học so với tín ngưỡng tôn giáo. Ý nghĩa hiện tại của từ này nhấn mạnh sự tách biệt giữa các giá trị tôn giáo và tổ chức chính trị, xã hội.
Thuật ngữ "laicizing" thường không phổ biến trong các bài kiểm tra IELTS nhưng có thể tìm thấy trong các ngữ cảnh học thuật về tôn giáo và xã hội. Trong các phần như Writing và Speaking, khái niệm này có thể xuất hiện khi thảo luận về sự tách biệt giữa giáo hội và nhà nước. Trong các văn bản nghiên cứu xã hội, "laicizing" thường được sử dụng để mô tả quá trình xã hội hóa nơi các giá trị và chức năng tôn giáo bị giảm thiểu trong các tổ chức công cộng.
Họ từ
Khái niệm "laicizing" (tiếng Việt: thế tục hóa) chỉ quá trình chuyển giao quyền lực và ảnh hưởng từ các tổ chức tôn giáo sang các yếu tố xã hội, chính trị, hoặc văn hóa thế tục. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến cải cách tôn giáo hoặc phân chia rõ ràng giữa tôn giáo và chính quyền. Sự khác biệt ngữ nghĩa giữa Anh-Mỹ không rõ ràng, tuy nhiên, trong tiếng Anh-Britannica, "laicising" được ưa chuộng hơn.
Từ "laicizing" có nguồn gốc từ từ Latin "laicus", có nghĩa là "thuộc về người ngoài" hoặc "thế tục". Từ này được sử dụng để chỉ sự chuyển giao quyền lực hoặc ảnh hưởng từ các tổ chức tôn giáo sang lĩnh vực thế tục. Trong lịch sử, quá trình laic hóa đã diễn ra mạnh mẽ trong các xã hội châu Âu, phản ánh sự gia tăng vai trò của lý trí và khoa học so với tín ngưỡng tôn giáo. Ý nghĩa hiện tại của từ này nhấn mạnh sự tách biệt giữa các giá trị tôn giáo và tổ chức chính trị, xã hội.
Thuật ngữ "laicizing" thường không phổ biến trong các bài kiểm tra IELTS nhưng có thể tìm thấy trong các ngữ cảnh học thuật về tôn giáo và xã hội. Trong các phần như Writing và Speaking, khái niệm này có thể xuất hiện khi thảo luận về sự tách biệt giữa giáo hội và nhà nước. Trong các văn bản nghiên cứu xã hội, "laicizing" thường được sử dụng để mô tả quá trình xã hội hóa nơi các giá trị và chức năng tôn giáo bị giảm thiểu trong các tổ chức công cộng.
