Bản dịch của từ Lamella trong tiếng Việt

Lamella

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lamella(Noun)

ləmˈɛlə
ləmˈɛlə
01

Một lớp mỏng, tấm mảnh của mô, thường dùng để chỉ các lá mỏng trong xương (như các vòng mỏng của mô xương).

A thin layer membrane or plate of tissue especially in bone.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh