Bản dịch của từ Lamenting trong tiếng Việt

Lamenting

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lamenting(Noun)

ləmˈɛntɪŋ
ləmˈɛntɪŋ
01

Sự biểu hiện đam mê của nỗi đau buồn hoặc nỗi buồn.

The passionate expression of grief or sorrow.

Ví dụ

Lamenting(Verb)

ləmˈɛntɪŋ
ləmˈɛntɪŋ
01

Bày tỏ nỗi buồn hoặc hối tiếc.

Expressing sorrow or regret.

Ví dụ

Dạng động từ của Lamenting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Lament

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Lamented

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Lamented

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Laments

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Lamenting

Lamenting(Adjective)

ləmˈɛntɪŋ
ləmˈɛntɪŋ
01

Cảm thấy hoặc bày tỏ nỗi buồn hoặc hối tiếc.

Feeling or expressing sorrow or regret.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ