lamenting
lamenting (Noun)
Nghĩa 01
sự than khóc hoặc bày tỏ nỗi buồn, đau buồn một cách mãnh liệt và cảm xúc
the passionate expression of grief or sorrow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
lamenting (Verb)
Nghĩa 01
Thể hiện nỗi buồn hoặc hối tiếc; than vãn vì một điều gì đó đáng buồn hoặc đã xảy ra khiến tiếc nuối.
expressing sorrow or regret.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của lamenting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | lament |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | lamented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | lamented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | laments |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | lamenting |
lamenting (Adjective)
Nghĩa 01
Cảm thấy hoặc bày tỏ nỗi buồn, thương tiếc hoặc hối tiếc về điều gì đó.
feeling or expressing sorrow or regret.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Lamenting" là động từ có nguồn gốc từ tiếng Latin "lamentari", có nghĩa là thể hiện nỗi buồn, đau thương hoặc sự kêu ca về một điều mất mát. Trong tiếng Anh, "lamenting" thường được sử dụng để miêu tả hành động bày tỏ sự tiếc thương, kêu gọi hoặc chỉ trích một tình huống không mong muốn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù từ này được sử dụng tương tự, cách phát âm có thể khác nhau một chút, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng vẫn giữ nguyên.