Bản dịch của từ Lamp-flower trong tiếng Việt

Lamp-flower

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lamp-flower(Noun)

lˈæmpflaʊɐ
ˈɫæmpˌfɫaʊɝ
01

Các loại cây trong họ cồng cua nổi bật với những bông hoa hình ống.

Plants in the straw flower family are characterized by their tubular flowers.

禾本科植物的特点在于它们具有管状的花朵。

Ví dụ
02

Một loại cây trang trí thường được trồng trong vườn hoặc làm cây trong nhà

A type of ornamental plant commonly used in gardens or as indoor decorative plants.

一种常用作园林装饰或室内植物的观赏植物

Ví dụ
03

Một loại cây có hoa nổi tiếng với hình dạng đặc trưng giống như chiếc đèn.

A type of flowering plant with a distinctive shape that resembles a lantern.

一种以其独特灯笼般造型而闻名的开花植物

Ví dụ