Bản dịch của từ Language-specific branding trong tiếng Việt
Language-specific branding
Phrase

Language-specific branding(Phrase)
lˌæŋɡwədʒspəsˈɪfɪk brˈændɪŋ
ˈɫæŋɡwədʒˈspɛsəfɪk ˈbrændɪŋ
01
Nhận diện thương hiệu phản ánh đặc trưng ngôn ngữ của đối tượng mục tiêu
A brand identity reflects the linguistic characteristics of the target audience.
体现目标受众语言特色的品牌识别
Ví dụ
Ví dụ
03
Việc áp dụng các chiến lược xây dựng thương hiệu phù hợp với từng ngôn ngữ hoặc bối cảnh văn hóa riêng biệt
Using branding strategies that align with the specific language or cultural context.
采用符合特定语言或文化背景的品牌策略。
Ví dụ
